orthoboric acid

orthoboric acid

A scientist carefully weighs orthoboric acid powder in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit orthoboric: "Orthoboric acid" một hợp chất hóa học dạng tinh thể rắn, màu trắng hoặc không màu, vị chua nhẹ. tan trong nước ethanol, thường được sử dụng trong sản xuất thủy tinh, giấy, chất kết dính, chất tẩy rửa, làm chất trợ dung trong hàn. Ngoài ra, còn được dùng làm chất khử trùng chất bảo quản thực phẩm.
dụ sử dụng
  • (Axit orthoboric thường được dùng làm chất khử trùng trong dung dịch rửa mắt.)
  • (Sản xuất thủy tinh chịu nhiệt cần axit orthoboric như một thành phần chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp: Axit orthoboric được dùng làm chất trợ dung trong hàn để loại bỏ oxit kim loại.
    • The flux contained orthoboric acid to improve welding efficiency. (Chất trợ dung chứa axit orthoboric để cải thiện hiệu suất hàn.)
  • Trong y học: được dùng trong các dung dịch sát khuẩn nhẹ, đặc biệt cho mắt hoặc da.
    • A diluted solution of orthoboric acid is used for minor skin infections. (Dung dịch axit orthoboric loãng được dùng cho các nhiễm trùng da nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Boric acid (n): axit boric, tên gọi chung thường dùng thay thế cho axit orthoboric.
    • Boric acid is often sold as a household pesticide. (Axit boric thường được bán làm thuốc trừ sâu gia dụng.)
  • Sodium borate (n): natri borat, một muối của axit orthoboric, dùng trong chất tẩy rửa.
    • Sodium borate is a common ingredient in laundry detergents. (Natri borat thành phần phổ biến trong bột giặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Boric acid: axit boric (tên gọi thông dụng hơn).
  • Hydrogen borate: hydro borat (tên hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Orthoboric acid" danh từ chỉ hợp chất hóa học, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "orthoboric acid".